找平
hoa bình
Hán Việt: hoa bình · Pinyin: zhǎo píng
Tổng quan
san phẳng (mặt đất) | làm cho phẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui san phẳng (mặt đất) | làm cho phẳng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瓦工砌牆、木工刨木料,使高低凹凸的表面變平。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓瓦工砌墙﹑木工刨木料等使高低凹凸的表面变平。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓瓦工砌墙﹑木工刨木料等使高低凹凸的表面变平。
Eng
- CC-CEDICT to level (ground)|to make level
- Cihui to level (ground); to make level