找抽

zhǎo chōu hoa trừu

Hán Việt: hoa trừu · Pinyin: zhǎo chōu

Tổng quan

(khẩu ngữ) tìm rắc rối

Cấu tạo: (hoa) + (trừu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) tìm rắc rối

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to look for trouble
  • Cihui (coll.) to look for trouble