找正 zhǎo zhèng · hoa chánh Hán Việt: hoa chánh · Pinyin: zhǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 正 (chánh)Pinyinzhǎo zhèngHán Việthoa chánhCấu tạo找 + 正 · hoa + chánh nghĩa thành phần: hoa + chánh