找水 hoa thủy Hán Việt: hoa thủy Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 水 (thủy)Hán Việthoa thủyCấu tạo找 + 水 · hoa + thủy nghĩa thành phần: hoa + thủy Nghĩa EngCihui 找水 hǎoshuǐ v.o. water exploration; tracing ground water