找油 hoa du Hán Việt: hoa du Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 油 (du)Hán Việthoa duCấu tạo找 + 油 · hoa + du nghĩa thành phần: hoa + du Nghĩa EngCihui 找油 hǎoyóu v.o. detect oil