找空 hoa không Hán Việt: hoa không Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 空 (không)Hán Việthoa khôngCấu tạo找 + 空 · hoa + không nghĩa thành phần: hoa + không Nghĩa EngCihui 找空 hǎokòng v.o. find time