找籬 zhǎo lí · hoa li Hán Việt: hoa li · Pinyin: zhǎo lí Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 籬 (li)Pinyinzhǎo líHán Việthoa liCấu tạo找 + 籬 · hoa + li nghĩa thành phần: hoa + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即笊篱。用竹篾﹑柳条﹑金属丝等编成能漏水的杓形用具。Tân Hoa Tự Điển 1.即笊篱。用竹篾﹑柳条﹑金属丝等编成能漏水的杓形用具。