找罵 hoa mạ Hán Việt: hoa mạ Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 罵 (mạ)Hán Việthoa mạCấu tạo找 + 罵 · hoa + mạ nghĩa thành phần: hoa + mạ Nghĩa EngCihui 找罵 hǎomà* v.o. ask for a scolding