找落 hoa lạc Hán Việt: hoa lạc Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 落 (lạc)Hán Việthoa lạcCấu tạo找 + 落 · hoa + lạc nghĩa thành phần: hoa + lạc Nghĩa EngCihui 找落 hǎolào v.o. <topo.> 1. find one's bearings 2. seek livelihood/security