找見

zhǎo jiàn hoa kiến

Hán Việt: hoa kiến · Pinyin: zhǎo jiàn

Tổng quan

tìm thấy (thứ mà người ta đang tìm)

Cấu tạo: (hoa) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm thấy (thứ mà người ta đang tìm)

Eng

  • CC-CEDICT to find (sth one has been looking for)
  • Cihui to find (sth one has been looking for)