找賬 hoa trướng Hán Việt: hoa trướng Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 賬 (trướng)Hán Việthoa trướngCấu tạo找 + 賬 · hoa + trướng nghĩa thành phần: hoa + trướng Nghĩa EngCihui 找賬 hǎozhàng v.o. <coll.> revenge