找還 hoa hoàn Hán Việt: hoa hoàn Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 還 (hoàn)Hán Việthoa hoànCấu tạo找 + 還 · hoa + hoàn nghĩa thành phần: hoa + hoàn Nghĩa EngCihui 找還 hǎohuán v. give change