找錯 hoa thác Hán Việt: hoa thác Tổng quan tìm lầm: tìm lộn/lầm Cấu tạo: 找 (hoa) + 錯 (thác)Hán Việthoa thácCấu tạo找 + 錯 · hoa + thác nghĩa thành phần: hoa + thác Nghĩa ViệtCihui tìm lầm: tìm lộn/lầmEngCihui 找錯 hǎocuò r.v. not find the right one