找零

zhǎo líng hoa linh

Hán Việt: hoa linh · Pinyin: zhǎo líng

Tổng quan

đưa tiền thối | đổi tiền

Cấu tạo: (hoa) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa tiền thối | đổi tiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);找零钱:商场硬币准备不足,~成了难题。

Eng

  • CC-CEDICT to give change (after a cash transaction)|the change (money) given back
  • Cihui to give change (after a cash transaction); the change (money) given back