找零錢 hoa linh tiễn Hán Việt: hoa linh tiễn Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 零 (linh) + 錢 (tiễn)Hán Việthoa linh tiễnCấu tạo找 + 零 + 錢 · hoa + linh + tiễn nghĩa thành phần: hoa + linh + tiễn Nghĩa EngCihui change note