找飯碗

zhǎo fàn wǎn hoa phạn oản

Hán Việt: hoa phạn oản · Pinyin: zhǎo fàn wǎn

Tổng quan

tìm việc làm

Cấu tạo: (hoa) + (phạn) + (oản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm việc làm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找工作。如:「現在經濟不景氣,找飯碗不容易哦!」

Eng

  • CC-CEDICT to look for a job
  • Cihui to look for a job