承業

chéng yè thừa nghiệp

Hán Việt: thừa nghiệp · Pinyin: chéng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵命从事; 继承先代的基业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵命从事。 2.继承先代的基业。