承事 chéng shì · thừa sự Hán Việt: thừa sự · Pinyin: chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 事 (sự)Pinyinchéng shìHán Việtthừa sựCấu tạo承 + 事 · thừa + sự nghĩa thành phần: thừa + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治事;受事。Tân Hoa Tự Điển 1.治事;受事。