承雲 chéng yún · thừa vân Hán Việt: thừa vân · Pinyin: chéng yún Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 雲 (vân)Pinyinchéng yúnHán Việtthừa vânCấu tạo承 + 雲 · thừa + vân nghĩa thành phần: thừa + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说为黄帝乐曲; 衣领。Tân Hoa Tự Điển 1.传说为黄帝乐曲。 2.衣领。