承從 chéng cóng · thừa tòng Hán Việt: thừa tòng · Pinyin: chéng cóng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 從 (tòng)Pinyinchéng cóngHán Việtthừa tòngCấu tạo承 + 從 · thừa + tòng nghĩa thành phần: thừa + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听从;顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.听从;顺从。