承付

chéng fùthừa phó

Hán Việt: thừa phó · Pinyin: chéng fù

Tổng quan

hứa thanh toán

新华 · Tân Hoa Đại lục

承担支付(费用):~抚养费。

Cấu tạo: 承 (thừa) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hứa trả
  • Tần suất từ hứa thanh toán
  • Biên soạn 承付 héngfù v. undertake to pay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承担支付(费用):~抚养费。

Eng

  • Cihui to promise to pay
  • Tần suất từ 承付 héngfù v. undertake to pay

Từ liên quan

Gần nghĩa

付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息 · 付托