承付

chéng fù thừa phó

Hán Việt: thừa phó · Pinyin: chéng fù

Tổng quan

hứa thanh toán

Cấu tạo: (thừa) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứa thanh toán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承担支付(费用):~抚养费。

Eng

  • CC-CEDICT to promise to pay
  • Cihui to promise to pay