承侍 chéng shì · thừa thị Hán Việt: thừa thị · Pinyin: chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 侍 (thị)Pinyinchéng shìHán Việtthừa thịCấu tạo承 + 侍 · thừa + thị nghĩa thành phần: thừa + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍奉。Tân Hoa Tự Điển 1.侍奉。