承保

chéng bǎothừa bảo

Hán Việt: thừa bảo · Pinyin: chéng bǎo

Tổng quan

nhận tiền bảo hiểm; nhận bồi thường bảo hiểm

新华 · Tân Hoa Đại lục

承担保险(责任):~额。

Cấu tạo: 承 (thừa) + 保 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận bảo hiểm
  • VietPhrases nhận bồi thường bảo hiểm
  • Biên soạn 承保 chéngbǎo v. insure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承担保险(责任):~额。

Eng

  • JMdict Jōhō era (1074.8.23-1077.11.17)
  • JMdict Shōho era
  • JMdict Shōhō era
  • Cihui 承保 chéngbǎo v. insure

ja

  • JMdict 承保(じょうほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

承保人 · 保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑