承候 chéng hòu · thừa hậu Hán Việt: thừa hậu · Pinyin: chéng hòu Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 候 (hậu)Pinyinchéng hòuHán Việtthừa hậuCấu tạo承 + 候 · thừa + hậu nghĩa thành phần: thừa + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉侍问候。Tân Hoa Tự Điển 1.奉侍问候。