承儲 chéng chǔ · thừa trữ Hán Việt: thừa trữ · Pinyin: chéng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 儲 (trữ)Pinyinchéng chǔHán Việtthừa trữCấu tạo承 + 儲 · thừa + trữ nghĩa thành phần: thừa + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承担储存(粮、棉、油等):~库。