承允
thừa duẫn
Hán Việt: thừa duẫn · Pinyin: chéng yǔn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 应允。
- Tân Hoa Tự Điển 1.应允。
Eng
- Cihui 承允 héngyǔn v. agree; promise
ja
- JMdict consent|acceptance|agreement
Hán Việt: thừa duẫn · Pinyin: chéng yǔn