承光 chéng guāng · thừa quang Hán Việt: thừa quang · Pinyin: chéng guāng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 光 (quang)Pinyinchéng guāngHán Việtthừa quangCấu tạo承 + 光 · thừa + quang nghĩa thành phần: thừa + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉楼台名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉楼台名。