承製

chéng zhì thừa chế

Hán Việt: thừa chế · Pinyin: chéng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓秉承皇帝旨意而便宜行事; 称开府承制之官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓秉承皇帝旨意而便宜行事。 2.称开府承制之官。

Eng

  • Cihui 承製 chéngzhì v. undertake to manufacture for others