承化 chéng huà · thừa hóa Hán Việt: thừa hóa · Pinyin: chéng huà Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 化 (hóa)Pinyinchéng huàHán Việtthừa hóaCấu tạo承 + 化 · thừa + hóa nghĩa thành phần: thừa + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承奉天运,进行教化。Tân Hoa Tự Điển 1.承奉天运,进行教化。