承印

chéng yìn thừa ấn

Hán Việt: thừa ấn · Pinyin: chéng yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捧印; 接受印刷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捧印。 2.接受印刷。

Eng

  • Cihui 承印 chéngyìn v.o. undertake the printing of sth.