承問 thừa vấn Hán Việt: thừa vấn Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 問 (vấn)Hán Việtthừa vấnCấu tạo承 + 問 · thừa + vấn nghĩa thành phần: thừa + vấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 承蒙問起。《西遊記》第三○回:「不敢,承問了;不是夷人,是熟人,熟人。」EngCihui 承問 héngwèn f.e. Thank you for inquiring.