承天

chéng tiān thừa thiên

Hán Việt: thừa thiên · Pinyin: chéng tiān

Tổng quan

Thừa Thiên; tỉnh Thừa Thiên。 省。越南地名。中越省份之一。

Cấu tạo: (thừa) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thừa Thiên; tỉnh Thừa Thiên。 省。越南地名。中越省份之一。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承奉天道; 唐代乐舞名; 唐代宫城南中门叫承天门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承奉天道。 2.唐代乐舞名。 3.唐代宫城南中门叫承天门。