承守 chéng shǒu · thừa thủ Hán Việt: thừa thủ · Pinyin: chéng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 守 (thủ)Pinyinchéng shǒuHán Việtthừa thủCấu tạo承 + 守 · thừa + thủ nghĩa thành phần: thừa + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓继承守护先祖的家业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓继承守护先祖的家业。