承安 chéng ān · thừa an Hán Việt: thừa an · Pinyin: chéng ān Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 安 (an)Pinyinchéng ānHán Việtthừa anCấu tạo承 + 安 · thừa + an nghĩa thành phần: thừa + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹承平。Tân Hoa Tự Điển 1.犹承平。jaJMdict Shōan era (1171.4.21-1175.7.28)|Jōan era