承寵
thừa sủng
Hán Việt: thừa sủng · Pinyin: chéng chǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承受恩宠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.承受恩宠。
Eng
- Cihui 承寵 héngchǒng f.e. Thank you for your kindness and favors.
Hán Việt: thừa sủng · Pinyin: chéng chǒng