承寧 chéng níng · thừa ninh Hán Việt: thừa ninh · Pinyin: chéng níng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 寧 (ninh)Pinyinchéng níngHán Việtthừa ninhCấu tạo承 + 寧 · thừa + ninh nghĩa thành phần: thừa + ninh