承建

chéng jiàn thừa kiến

Hán Việt: thừa kiến · Pinyin: chéng jiàn

Tổng quan

xây dựng theo hợp đồng

Cấu tạo: (thừa) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xây dựng theo hợp đồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承担建筑任务;承包并修建(工程):大厦由第三建筑公司~。

Eng

  • CC-CEDICT to construct under contract
  • Cihui to construct under contract