承引 chéng yǐn · thừa dẫn Hán Việt: thừa dẫn · Pinyin: chéng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 引 (dẫn)Pinyinchéng yǐnHán Việtthừa dẫnCấu tạo承 + 引 · thừa + dẫn nghĩa thành phần: thừa + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招认罪行。Tân Hoa Tự Điển 1.招认罪行。jaJMdict consent|acceptance|agreement