承弦 chéng xián · thừa huyền Hán Việt: thừa huyền · Pinyin: chéng xián Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 弦 (huyền)Pinyinchéng xiánHán Việtthừa huyềnCấu tạo承 + 弦 · thừa + huyền nghĩa thành phần: thừa + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓弦的副弦。Tân Hoa Tự Điển 1.弓弦的副弦。