承徽 chéng huī · thừa huy Hán Việt: thừa huy · Pinyin: chéng huī Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 徽 (huy)Pinyinchéng huīHán Việtthừa huyCấu tạo承 + 徽 · thừa + huy nghĩa thành phần: thừa + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝女官名。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝女官名。