承志 chéng zhì · thừa chí Hán Việt: thừa chí · Pinyin: chéng zhì Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 志 (chí)Pinyinchéng zhìHán Việtthừa chíCấu tạo承 + 志 · thừa + chí nghĩa thành phần: thừa + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合意旨; 继承大志。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合意旨。 2.继承大志。