承總 chéng zǒng · thừa tổng Hán Việt: thừa tổng · Pinyin: chéng zǒng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 總 (tổng)Pinyinchéng zǒngHán Việtthừa tổngCấu tạo承 + 總 · thừa + tổng nghĩa thành phần: thừa + tổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总揽。Tân Hoa Tự Điển 1.总揽。