承意
thừa ý
Hán Việt: thừa ý · Pinyin: chéng yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 承受旨意。《文選.傅毅.舞賦》:「遲速承意,控御緩急。」《文選.張協.七命》:「芳旨萬選,承意代奏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秉承意旨;逢迎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秉承意旨;逢迎。
Hán Việt: thừa ý · Pinyin: chéng yì