承抵

chéng dǐ thừa để

Hán Việt: thừa để · Pinyin: chéng dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认罪抵命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认罪抵命。