承指 chéng zhǐ · thừa chỉ Hán Việt: thừa chỉ · Pinyin: chéng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 指 (chỉ)Pinyinchéng zhǐHán Việtthừa chỉCấu tạo承 + 指 · thừa + chỉ nghĩa thành phần: thừa + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"承旨"。