承授 chéng shòu · thừa thụ Hán Việt: thừa thụ · Pinyin: chéng shòu Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 授 (thụ)Pinyinchéng shòuHán Việtthừa thụCấu tạo承 + 授 · thừa + thụ nghĩa thành phần: thừa + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承继传授。Tân Hoa Tự Điển 1.承继传授。