承搭 chéng dā · thừa đáp Hán Việt: thừa đáp · Pinyin: chéng dā Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 搭 (đáp)Pinyinchéng dāHán Việtthừa đápCấu tạo承 + 搭 · thừa + đáp nghĩa thành phần: thừa + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"承塌"; 应承。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"承塌"。 2.应承。