承政 thừa chánh Hán Việt: thừa chánh Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 政 (chánh)Hán Việtthừa chánhCấu tạo承 + 政 · thừa + chánh nghĩa thành phần: thừa + chánh Nghĩa EngCihui 承政 chéngzhèng* n. <hist.> president of a grand tribunal (at the beginning of Qing)