承構 chéng gòu · thừa cấu Hán Việt: thừa cấu · Pinyin: chéng gòu Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 構 (cấu)Pinyinchéng gòuHán Việtthừa cấuCấu tạo承 + 構 · thừa + cấu nghĩa thành phần: thừa + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹承业。Tân Hoa Tự Điển 1.犹承业。