承梁木 thừa lương mộc Hán Việt: thừa lương mộc Tổng quan đồ trang sức hình xoắn ốc Cấu tạo: 承 (thừa) + 梁 (lương) + 木 (mộc)Hán Việtthừa lương mộcTừ loạidanhCấu tạo承 + 梁 + 木 · thừa + lương + mộc nghĩa thành phần: thừa + lương + mộc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu cộtMainlandKaggle Zh-Vi torsel Từ liên quan Gần nghĩa梁木 · 梁木其坏